Về tổng quan, triết học có 4 nhánh chính.
Nhánh đầu tiên là siêu hình học (metaphysics). Trong nhánh này, các triết gia đi tìm câu trả lời cho bản chất của hiện thực, cái gì tạo nên thế giới quanh chúng ta.
Nhánh thứ hai là tri thức luận (epistemology). Tri thức luận vật lộn với câu hỏi: bản chất của nhận thức là gì? Đâu là chân lý, và đâu là niềm tin? Ta biết những gì, tin những gì, nghi hoặc những gì? Ta có thực sự biết cái mà ta biết không? Và làm sao để ta biết là ta biết?
Nhánh thứ ba là đạo đức học (ethics). Nhánh này đặt ra những câu hỏi lớn về tốt xấu: Cái gì là tốt? Cái gì là xấu? Đúng hay sai được quyết định thế nào? Có cái gì đúng ở bối cảnh này nhưng lại sai ở bối cảnh khác?
Nhánh thứ tư là logic học. Logic học bàn về cách tư duy và các phương pháp suy luận. Logic học là bộ công cụ mạnh mẽ, bổ sung cho rất nhiều các bộ môn khác.
Từ thượng cổ tới hiện đại, con người đã luôn tò mò về bản chất của thế giới. Chừng nào con người còn tồn tại, họ vẫn sẽ không ngừng suy tư về triết học. Hãy thử đi ngược dòng thời gian, để xem nền triết học đã xuất hiện và phát triển ra sao.
Những thế hệ triết gia đầu tiên đã đặt những câu hỏi trực tiếp về bản chất của thế giới xung quanh. Những sự vật sự việc họ thấy, như trái đất, mặt trời, sấm sét, đặt ra nhiều thắc mắc về bản chất của sự tồn tại là gì, chúng ta nhận thức thế giới ra sao, mối quan hệ giữa thể xác và tinh thần là gì. Ngoài ra, những triết gia cổ đại này còn phát triển nhiều phương pháp tư duy và lý luận, đặt nền móng cho nền triết học sau này.
Khoảng thế kỷ 6 TCN, ở Trung Hoa xuất hiện một nhân vật là Lão Tử, cha đẻ của Đạo giáo. Theo ông, nguồn gốc của vạn vật là Đạo. Đạo sinh ra vạn vật, nhưng Đạo lại không phải là sự vật. Đạo là tổng hoà của vũ trụ, của những sự tương phản, của sự biến hoá và tuần hoàn không ngừng. Điều này được thể hiện rất rõ ở biểu tượng âm dương: trong âm có dương, trong dương có âm, cả hai hoà quyện, tuần hoàn. Và với Lão Tử, để sống đời đức hạnh, cần hành động theo Đạo: con người cần sống vô vi (không hành động), sống thuận tự nhiên, thả mình theo dòng chảy của vạn vật, nhằm giữ sự hài hoà của thế giới.

Khoảng 500 năm TCN, Khổng Tử cho ra đời Nho giáo với tư tưởng triết học mang nhiều màu sắc luân lý. Ông chia con người trong xã hội thành vào nhiều thứ bậc, và giữa các thứ bậc có những nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm riêng, ví dụ như vua phải nhân từ với bề tôi, bề tôi phải trung thành với vua, con cái phải nghe lời cha mẹ, cha mẹ phải yêu thương con cái. Ngoài ra, ông còn chủ trương cai trị xã hội thông qua đạo đức: người ở thứ bậc cao có trách nhiệm làm tấm gương đạo đức, vua cần làm gương cho dân chúng về sự quang minh chính trực, nhằm cảm hoá và giáo dục dân chúng. Tư tưởng Nho giáo đã làm nền tảng cốt lõi của xã hội Trung Hoa trong hàng ngàn năm sau.
Siddhartha Gautama, hay còn gọi là Đức Phật, từ một hoàng tử sống trong xa hoa quyền quý, đã từ bỏ tất cả để đi tìm sự giác ngộ, từ đó tạo ra Phật giáo. Ông phát triển Phật giáo thông qua lý tính và suy luận, thay vì mặc nhiên chấp nhận những lời dạy từ thánh thần. Ông quan tâm đến những câu hỏi lớn về mục đích sống, nguồn gốc của khổ đau và hạnh phúc, cùng với cách sống cuộc đời tốt đẹp. Ông thấy rằng sự tồn tại luôn đi cùng với khổ đau, và nỗi khổ đau này đến từ ham muốn của con người. Chừng nào con người còn ham muốn, họ vẫn còn khổ đau từ nỗi thất vọng do không được thỏa mãn hoàn toàn. Mục tiêu tối thượng của cuộc đời trong tư tưởng Phật giáo là đạt được Niết Bàn: trạng thái vượt qua bản ngã và không còn ràng buộc với nỗi khổ đau luân hồi.
Hướng cái nhìn sang phương tây, hay cụ thể là Hy Lạp cổ đại, Socrates xuất hiện như một trường hợp vô cùng đặc biệt. Ông được coi như cha đẻ của triết học phương tây, mặc dù ông không tạo ra trường phái hay học thuyết nào. Điều đặc biệt của ông là phương pháp truy vấn biện chứng, hay còn gọi là phương pháp Socrates: với mỗi vấn đề, ông sẽ đứng ở vị trí kẻ không biết gì, sau đó đặt ra hàng loạt câu hỏi với người đối thoại, đào sâu vào cốt lõi, dần dà làm lộ rõ những mâu thuẫn. Ông tin rằng cuộc đời đáng sống là phải luôn đặt ra câu hỏi, nếu không ta sẽ chỉ sống đời vô tri. Hệ thống tư duy của ông đã đặt nền tảng cho các phương pháp lý luận khoa học sau này.

Đặt câu hỏi kiểu Socrates
Sau khi người thầy Socrates giã từ cõi đời, học trò của ông là Plato đã nối tiếp những bước chập chững của triết học phương tây. Plato nổi tiếng với ngụ ngôn cái hang: nơi những con người bình thường chỉ được thấy cái bóng của những sự vật được hắt trên tường hang. Với ông, những gì con người chúng ta nhận thức được qua giác quan cũng giống như cái bóng trên tường vậy: chỉ là cái bóng của hiện thực, chứ không phải hiện thực. Đây là nền tảng cho học thuyết về Mô thức của ông. Ông quan niệm rằng mỗi sự vật trên thế giới này sẽ có một Mô thức, một thực thể hoàn hảo bất biến tương ứng. Ví dụ, tồn tại một Mô thức về quả táo, mang trong nó mọi tính chất lý tưởng của một quả táo. Và những quả táo mà con người nhận thức được đều chỉ là cái bóng của Mô thức quả táo. Đi xa hơn, Plato cho rằng có 2 thế giới tồn tại song song: thế giới của các Mô thức (vĩnh cửu, bất biến), và thế giới giác quan (nơi con người nhận thức mọi thứ bằng giác quan). Và ông tin rằng nếu chỉ dựa vào giác quan để tìm hiểu bản chất thế giới thì không đủ (vì chỉ thấy được cái bóng), mà phải dùng lý tính và suy luận để chạm tới được Mô thức của mọi vật. Hướng tiếp cận này được gọi là chủ nghĩa duy lý.

Ngụ ngôn cái hang của Plato