Introduction to Doing Practice Cases
Practice Case #1 – It’s Wine O’Clock Somewhere
Phân tích sâu Case "Beer Co. và Thị trường Rượu vang"
- Main Thesis (Luận điểm chính):
- Case "Beer Co." là một ví dụ điển hình và cơ bản (Beginner Difficulty) về một Market Entry Case. Phân tích chi tiết cách giải quyết case này cho thấy một cách rõ ràng việc áp dụng tuần tự các kỹ năng cốt lõi đã học: xây dựng một framework MECE, thực hiện một bài toán market sizing có cấu trúc, diễn giải các dữ kiện thị trường để đưa ra suy luận logic, phân tích định tính về sự cộng hưởng, và cuối cùng là tổng hợp tất cả các thông tin thành một khuyến nghị chắc chắn và hướng tới tương lai. Case này nhấn mạnh rằng ngay cả với những thông tin có vẻ rời rạc, một quy trình có cấu trúc sẽ giúp kết nối chúng lại thành một câu chuyện kinh doanh mạch lạc và thuyết phục.
- Supporting Points (Phân tích Chi tiết Từng Giai đoạn):
- Phần 1: Bối cảnh và Xây dựng Framework (Case Context & Framework Development):
- Bối cảnh Case:
- Khách hàng: Beer Co., một công ty sản xuất, phân phối và bán bia tại Mỹ.
- Vấn đề: Đang trải qua sự sụt giảm doanh thu (decline in revenue) trên hầu hết các sản phẩm bia.
- Cơ hội/Giải pháp Tiềm năng: Ban lãnh đạo đang xem xét việc gia nhập thị trường rượu vang (entering the wine market) để tăng doanh thu và lợi nhuận.
- Câu hỏi Cốt lõi: "Should Beer Co. enter the wine market?"
- Phân tích Sample Framework:
- Logic Lựa chọn Buckets: Framework mẫu là một ví dụ hoàn hảo về việc áp dụng chiến lược 8 buckets cho một Market Entry Case. Các buckets được chọn là:
- Attractiveness of the wine market: Đánh giá cơ hội bên ngoài.
- Competitive landscape of the wine market: Đánh giá thách thức bên ngoài.
- Beer Co.’s capabilities to enter the wine market: Đánh giá năng lực nội tại.
- Financial considerations: Đánh giá tính khả thi về mặt tài chính.
- Chất lượng của Framework:
- Liên quan: Tất cả các buckets đều trực tiếp trả lời câu hỏi "Có nên gia nhập thị trường rượu vang không?".
- MECE: Các buckets này khác biệt và không chồng chéo.
- Số lượng: Bốn buckets là con số lý tưởng.
- Chi tiết: Mỗi bucket đều có các sub-bullets cụ thể, thể hiện tư duy sâu sắc (ví dụ: so sánh với thị trường bia, xem xét vốn).
- Takeaway: Framework này thể hiện một cách tiếp cận toàn diện, cân bằng giữa việc phân tích môi trường bên ngoài (thị trường, cạnh tranh) và đánh giá nội lực của công ty (năng lực, tài chính).
- Phần 2: Câu hỏi 1 - Market Sizing (Định cỡ Thị trường Rượu vang):
- Câu hỏi: "Let’s begin by determining the market size of wine in the US. Is the wine market a large market?"
- Phân tích Sample Answer:
- Cấu trúc Rõ ràng (Top-down Approach): Câu trả lời bắt đầu bằng việc trình bày một cấu trúc 6 bước rõ ràng, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "Cấu trúc trước, Tính toán sau".
- Tính toán Logic và có Biện minh:
- Bắt đầu với dân số Mỹ (320 triệu) và phân khúc theo độ tuổi một cách hợp lý.
- Các giả định về tỷ lệ uống rượu vang trong mỗi nhóm tuổi đều được đưa ra kèm theo lý do (rationale), dù đơn giản (ví dụ: người lớn tuổi lo ngại về sức khỏe).
- Các giả định về tần suất tiêu thụ (1 chai/tuần, làm tròn thành 50 tuần/năm) và giá trung bình (20$/chai) đều dựa trên kinh nghiệm cá nhân (personal experiences) và có tính hợp lý.
- "So What?" - Ngữ cảnh hóa Con số: Sau khi tính ra quy mô thị trường là 60 tỷ đô la, câu trả lời không dừng lại ở đó. Nó đặt ra câu hỏi "con số này có lớn không?" và nhận ra rằng để trả lời, cần phải so sánh nó với một điểm chuẩn (benchmark). Việc so sánh với thị trường bia (40 tỷ đô la) là một bước phân tích thông minh, cho thấy thị trường rượu vang thực sự là một thị trường lớn hơn.
- Takeaway: Câu trả lời này thể hiện sự thành thạo trong kỹ thuật market sizing: cấu trúc rõ ràng, giả định có logic, tính toán thành tiếng, và quan trọng nhất là khả năng diễn giải ý nghĩa của kết quả cuối cùng trong bối cảnh của case.
- Phần 3: Câu hỏi 2 - Phân tích Cạnh tranh và Rào cản Gia nhập:
- Câu hỏi: "Let’s say that the top three players in the wine market have 80% of the market share. What does this tell you about the barriers to entry? What are some examples of barriers to entry in this market?"
- Phân tích Sample Answer:
- Suy luận Logic: Câu trả lời ngay lập tức rút ra một suy luận chính xác: thị phần 80% tập trung ở 3 công ty có nghĩa là thị trường rất tập trung (very concentrated). Từ đó, suy ra rằng rào cản gia nhập (barriers to entry) có khả năng cao. Đây là một ví dụ tuyệt vời về việc kết nối dữ kiện với khái niệm kinh doanh.
- Cấu trúc Câu trả lời Động não: Thay vì liệt kê ngẫu nhiên, câu trả lời sử dụng một mini-framework (một kỹ thuật đã học ở chương trước) để cấu trúc các rào cản gia nhập thành hai nhóm:
- Economic barriers to entry (Rào cản kinh tế): Vốn, đất đai, kênh phân phối, kinh tế quy mô.
- Non-economic barriers to entry (Rào cản phi kinh tế): Thương hiệu, kiến thức/chuyên môn, sự khác biệt hóa sản phẩm, thời gian ủ rượu.
- Takeaway: Câu trả lời này thể hiện khả năng suy luận nhanh nhạy và kỹ năng cấu trúc hóa một câu trả lời định tính một cách hiệu quả, tạo ra sự khác biệt so với một danh sách liệt kê đơn thuần.
- Phần 4: Câu hỏi 3 - Phân tích Năng lực và Sự Cộng hưởng (Synergies):
- Câu hỏi: "Do you think there are any synergies that can be realized between producing beer and producing wine?"
- Phân tích Sample Answer:
- Lập trường Rõ ràng: Câu trả lời đưa ra một lập trường rõ ràng: "There does not appear to be many synergies...".
- Cấu trúc Câu trả lời Ba phần: Một lần nữa, câu trả lời được cấu trúc hóa một cách xuất sắc, xem xét sự cộng hưởng từ ba góc độ khác nhau:
- Synergies arising from manufacturing of product: Phân tích nguyên liệu thô (nho vs. lúa mạch) và quy trình sản xuất, kết luận rằng có rất ít sự cộng hưởng.
- Synergies arising from shared customers: Đưa ra giả thuyết rằng sự chồng chéo của tệp khách hàng không lớn.
- Synergies arising from the workforce: Lập luận rằng kỹ năng sản xuất bia và rượu vang là khác nhau, đòi hỏi đào tạo đáng kể.
- Lưu ý quan trọng: Tác giả nhấn mạnh rằng việc ứng viên kết luận có nhiều hay ít synergies không quan trọng bằng việc câu trả lời có cấu trúc và logic hay không.
- Takeaway: Câu trả lời này thể hiện tư duy phân tích sâu sắc. Thay vì chỉ nói "có" hoặc "không", ứng viên đã chia nhỏ khái niệm "synergies" thành các thành phần cụ thể và đánh giá từng thành phần một, đưa ra một câu trả lời có chiều sâu và được biện minh đầy đủ.
- Phần 5: Đưa ra Kết luận (Delivering a Conclusion):
- Câu hỏi: "...wants a preliminary summary and recommendation of what you have learned so far. What do you say?"
- Phân tích Sample Conclusion:
- Tuân thủ Cấu trúc Vàng: Kết luận này tuân thủ hoàn hảo cấu trúc "Khuyến nghị - Lý do - Các bước tiếp theo".
- Khuyến nghị Quyết đoán: Bắt đầu bằng một câu trả lời trực diện: "I recommend that we do not enter the wine market...".
- Ba Lý do Dựa trên Dữ kiện: Các lý do được đưa ra không phải là ý kiến chủ quan, mà là sự tổng hợp trực tiếp từ các phân tích đã thực hiện trong case:
- Rào cản gia nhập cao (từ Câu hỏi 2).
- Mặc dù thị trường lớn (từ Câu hỏi 1), khả năng chiếm thị phần thấp do rào cản gia nhập cao (kết nối logic giữa Q1 và Q2).
- Rất ít sự cộng hưởng (từ Câu hỏi 3).
- Các Bước tiếp theo Thông minh:
- Đề xuất xem xét các năng lực hiện có khác mà Beer Co. có thể tận dụng - một phần của framework ban đầu chưa được khám phá.
- Đề xuất thực hiện một breakeven analysis để xác định liệu việc gia nhập có mang lại lợi nhuận không - một bước phân tích tài chính logic tiếp theo.
- Lưu ý quan trọng: Tác giả một lần nữa nhấn mạnh rằng khuyến nghị là "vào" hay "không vào" không quan trọng, miễn là nó có cấu trúc và được hỗ trợ bởi các điểm đã thảo luận.
- Takeaway: Kết luận này là một ví dụ mẫu về cách tổng hợp các mảnh ghép thông tin đã thu thập được thành một bức tranh toàn cảnh mạch lạc. Nó không đưa ra thông tin mới, mà kết nối các key takeaways đã có thành một luận điểm thuyết phục. Các next steps được đề xuất một cách thông minh, cho thấy ứng viên nhận thức được những gì còn thiếu trong phân tích của mình.
- Key Ideas Highlight (Nhấn mạnh các Ý tưởng Then chốt):
- Beginner Difficulty Case: Một case cơ bản, phù hợp để thực hành các kỹ năng nền tảng.
- Market Entry Framework: Cấu trúc bốn phần kinh điển để đánh giá một cơ hội gia nhập thị trường.
- Top-down Market Sizing: Việc áp dụng phương pháp từ trên xuống để định cỡ thị trường.
- Benchmarking: Kỹ thuật so sánh một con số (quy mô thị trường rượu vang) với một điểm tham chiếu (quy mô thị trường bia) để rút ra ý nghĩa.
- Concentrated Market & High Barriers to Entry: Mối liên hệ logic giữa cấu trúc thị trường và mức độ khó khăn khi gia nhập.
- Structured Brainstorming: Việc sử dụng các mini-frameworks (kinh tế/phi kinh tế, sản xuất/khách hàng/nhân lực) để tổ chức các câu trả lời định tính.
- Synergy Analysis: Việc đánh giá khả năng cộng hưởng giữa các hoạt động kinh doanh khác nhau.
- Data-backed Recommendation: Một khuyến nghị được xây dựng dựa trên các bằng chứng và phân tích đã được thực hiện trong suốt case, không phải là ý kiến chủ quan.
- Takeaways (Bài học Rút ra):


Practice Case #2 – Clothes Woes
Phân tích sâu Case "Nhà sản xuất Quần áo" - Một Case về Lợi nhuận
- Main Thesis (Luận điểm chính):
- Supporting Points (Phân tích Chi tiết Từng Giai đoạn):
- Key Ideas Highlight (Nhấn mạnh các Ý tưởng Then chốt):
- Takeaways (Bài học Rút ra):
Phân tích sâu Case "Nhà sản xuất Quần áo" - Một Case về Lợi nhuận (Tiếp theo)
- Main Thesis (Luận điểm chính):
- Supporting Points (Phân tích Chi tiết Từng Giai đoạn):