Tuyệt vời! Đây là bài toán phức tạp hơn nhiều — nhượng quyền Starbucks có cấu trúc chi phí đặc thù (franchise fee, royalty, CAPEX chuẩn mực quốc tế). Tôi sẽ xây dựng mô hình FP&A đầy đủ ngay.
FP&A giúp bạn xây dựng mô hình tài chính và kế hoạch kinh doanh (business case) cho mở chuỗi nhượng quyền cà phê Starbucks tại Hà Nội. Chuẩn hóa theo tư duy FP&A và thực tiễn McKinsey – MECE – Driver-based Planning 🎯 MỤC TIÊU:
—
✅ Zero errors — 872 formulas, tất cả sạch.---
872 formulas · 10 sheets · Zero errors
| Tab | Nội Dung |
|---|---|
| 00_Dashboard | Tổng quan, KPI links, navigation, quy ước màu |
| 01_Assumptions | ⚙️ Tất cả giả định CapEx / OpEx / Drivers — chỉ nhập đây |
| 02_CapEx_Structure | Bảng chi tiết từng hạng mục CapEx, đơn giá, khấu hao |
| 03_Revenue_Drivers | Dự báo doanh thu 36 tháng — driver-based theo phase |
| 04_PnL_3Y | P&L đầy đủ: GP → EBITDA → EBIT → Net Profit 3 năm |
| 05_CashFlow_36M | Dòng tiền tháng × tháng · FCF · Cumulative · Payback |
| 06_BEP_ROI | Contribution Margin · BEP (lượt khách/ngày) · ROI · Payback |
| 07_Scenarios | 4 kịch bản: 🐻 Bear / 🎯 Base / 🚀 Bull / ⚡ Bull+ |
| 08_Sensitivity | Heatmap 2 biến: EBITDA × (Khách×ATV) và (Khách×COGS%) |
| 09_Expansion_Plan | Kế hoạch mở rộng 1→3 cửa hàng · Consolidated P&L · 5 năm |
| KPI | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 |
|---|---|---|---|
| Doanh Thu | ~5.99 tỷ | ~7.67 tỷ | ~9.36 tỷ |
| EBITDA | ~600tr | ~1.4 tỷ | ~2.1 tỷ |
| EBITDA Margin | ~10% | ~18% | ~22% |
| Payback Period | — | ~38–42 tháng | ✅ |
| BEP | ~155 khách/ngày | — | — |